Máy Tính Khối (Cubic Yard)
Nhập ba con số. Ra ngay số khối, số tấn, và số chuyến xe bán tải cho mọi vật liệu — bê tông, đá dăm, cát, mùn phủ, đất mặt, nhựa đường, đá. Không cần tài khoản, không email, không nút "Tính".
Cách tính
Với hình chữ nhật: số khối = chiều dài (ft) × chiều rộng (ft) × độ sâu (ft) ÷ 27. Hao hụt và độ nén được áp dụng sau: số đặt = số thô × (1 + %hao hụt) × độ nén. Số bao và số chuyến xe luôn làm tròn lên để không bị thiếu. Cùng một engine tính toán này tạo ra mọi con số trên trang — kể cả các bảng kết quả bên dưới.
Một khối (yd³) lớn cỡ nào?
Một khối là khối lập phương 3 ft × 3 ft × 3 ft. Để dễ hình dung, đây là so sánh với vài vật quen thuộc:
- Máy giặt≈ 4 ft³ → 6,75 máy giặt mỗi khối
- Thùng xe bán tải F-150≈ 53 ft³ → nửa khối đầy thùng xe F-150 cỡ ngắn
- Xe cút kít3 ft³ → 9 xe cút kít mỗi khối
Bảng trọng lượng — mọi vật liệu
| Vật liệu | lb / yd³ | tấn / yd³ | Phủ ở 2″ | Máy tính |
|---|---|---|---|---|
| Mùn phủ | 800 | 0.4 | 162 ft² | Mùn phủ |
| Phân hữu cơ (compost) | 1,000 | 0.5 | 162 ft² | Phân hữu cơ (compost) |
| Đất san lấp | 2,000 | 1 | 162 ft² | Đất san lấp |
| Đất mặt | 2,160 | 1.08 | 162 ft² | Đất mặt |
| Cát | 2,700 | 1.35 | 162 ft² | Cát |
| Đá vôi | 2,700 | 1.35 | 162 ft² | Đá vôi |
| Đá trang trí | 2,700 | 1.35 | 162 ft² | Đá trang trí |
| Đá dăm nhỏ (pea gravel) | 2,800 | 1.4 | 162 ft² | Đá dăm nhỏ (pea gravel) |
| Đá dăm | 2,835 | 1.418 | 162 ft² | Đá dăm |
| Đá dăm #57 | 2,900 | 1.45 | 162 ft² | Đá dăm #57 |
| Đá hộc (rip rap) | 2,900 | 1.45 | 162 ft² | Đá hộc (rip rap) |
| Nhựa đường | 3,240 | 1.62 | 162 ft² | Nhựa đường |
| Bê tông | 4,050 | 2.025 | 162 ft² | Bê tông |
6 ví dụ tính sẵn (mỗi ví dụ mở máy tính với dữ liệu điền sẵn)
Sức chứa xe tải
| Xe tải | Sức chứa (yd³) | 1 yd³ = | 5 yd³ = | 10 yd³ = |
|---|---|---|---|---|
| Xe cút kít | 0.1111111111111111 | 9 chuyến | 45 chuyến | 90 chuyến |
| Bán tải nhỏ | 0.5 | 2 chuyến | 10 chuyến | 20 chuyến |
| Bán tải nửa tấn | 1.25 | 1 chuyến | 4 chuyến | 8 chuyến |
| Bán tải ¾ tấn | 1.75 | 1 chuyến | 3 chuyến | 6 chuyến |
| Bán tải 1 tấn | 2.5 | 1 chuyến | 2 chuyến | 4 chuyến |
| Xe ben hạng nặng | 3 | 1 chuyến | 2 chuyến | 4 chuyến |
| Xe ben 1 cầu | 10 | 1 chuyến | 1 chuyến | 1 chuyến |
| Xe ben 2 cầu | 16 | 1 chuyến | 1 chuyến | 1 chuyến |
Câu hỏi thường gặp
Cách tính số khối (cubic yard) như thế nào?
Nhân chiều dài × chiều rộng × độ sâu (theo feet) để ra feet khối, rồi chia cho 27. Ví dụ: diện tích 10×12 ft sâu 4 inch là 40 ft³ = 1,48 yd³.
Một khối đá dăm nặng bao nhiêu?
Một khối đá dăm nghiền #57 nặng khoảng 2.835 lb (1,42 tấn Mỹ) sau khi nén.
Một khối bê tông nặng bao nhiêu?
Một khối bê tông đã đông cứng nặng khoảng 4.050 lb (2,025 tấn Mỹ). Bê tông ướt nặng khoảng 3.900 lb.
Một khối bê tông tương đương bao nhiêu bao?
1 khối bê tông = 45 bao 80 lb, 60 bao 60 lb, hoặc 90 bao 40 lb.
Một khối mùn phủ nặng bao nhiêu?
Một khối mùn phủ (vỏ cây hoặc dăm gỗ) nặng khoảng 800 lb (0,4 tấn Mỹ).
Một khối phủ được bao nhiêu feet vuông?
1 khối phủ được 162 ft² ở độ sâu 2 in, 108 ft² ở 3 in, hoặc 81 ft² ở 4 in. Độ sâu là yếu tố thay đổi diện tích phủ — một khối vật liệu luôn là 27 ft³.
Khối (cubic yard) là gì?
Một khối là khối lập phương 3 ft × 3 ft × 3 ft = 27 feet khối. Đây là đơn vị chuẩn cho vật liệu rời ở Mỹ.
Một khối đất mặt nặng bao nhiêu?
Một khối đất mặt đã sàng nặng khoảng 2.160 lb (1,08 tấn Mỹ) và phủ được 108 ft² ở độ sâu 3 inch — độ sâu thường dùng khi chuẩn bị sân cỏ.
Một xe trộn bê tông chở được bao nhiêu khối?
Xe trộn bê tông tiêu chuẩn chở được 8 đến 10 khối. Chở lẻ (không đầy xe) sẽ tính thêm một khoản phí nhỏ.
Cần bao nhiêu đá dăm cho một lối xe?
Lối xe 10×50 ft sâu 4 in cần 6,17 yd³ (8,75 tấn) đá dăm #57. Tăng lên 6 in nếu lối xe chịu tải xe nặng.